Cần cẩu cần trục cứng hàng hải đóng vai trò then chốt trong ngành hàng hải. Nổi tiếng về độ bền và độ tin cậy, chúng là thiết bị quan trọng không thể thiếu cho các hoạt động tại cảng và ngoài khơi. Là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực này, cần cẩu cần trục cứng hàng hải của MAXTECH thể hiện những ưu điểm kỹ thuật vượt trội về thiết kế, thông số hiệu suất và các chức năng đặc biệt.
Thiết kế và Kiến trúc
Cần trục cứng là đặc điểm cốt lõi của những thiết bị này.cần cẩu biểnMAXTECH đã nỗ lực tỉ mỉ trong thiết kế cần cẩu. Cần cẩu cứng cáp, chắc chắn có thể chịu được mô men uốn cực lớn, giúp cần cẩu có khả năng nâng hạ tải trọng nặng mạnh mẽ hơn. Hơn nữa, nó đảm bảo định vị tải trọng chính xác cao. Cho dù đó là việc xếp dỡ container tại cảng hay xử lý thiết bị chính xác trên các giàn khoan ngoài khơi, những cần cẩu này đều có thể thực hiện nhiệm vụ một cách dễ dàng.
Các thông số hiệu suất chính
Khả năng nâng
Cần cẩu cần cứng hàng hải của MAXTECH có nhiều mức tải trọng nâng khác nhau. Các mẫu nhỏ hơn có thể nâng tải trọng chỉ từ 5 tấn, phù hợp với các tàu đánh cá nhỏ hoặc các hoạt động cảng hạng nhẹ. Mặt khác, các mẫu lớn hơn có thể nâng tới 100 tấn. Ví dụ, cần cẩu dòng MAX 550 có thể dễ dàng xử lý nhiều loại hàng hóa khác nhau, bao gồm hàng rời khô, hàng hóa thông thường và container, đáp ứng nhu cầu của các hoạt động hàng hải ở mọi quy mô.
Hoạt động tiếp cận cộng đồng
Tầm với của các cần cẩu cần cứng này thường dao động từ 15 đến 50 mét. Tầm với dài hơn mang lại những lợi thế đáng kể trong hoạt động cảng. Ví dụ, tại các khu vực container được xếp chồng nhiều hàng, cần cẩu có thể dễ dàng gắp và đặt container mà không cần phải định vị lại thường xuyên, giúp cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động.
Chiều cao nâng
Một số mẫu có thể đạt độ cao nâng trên 35 mét. Thông số này rất quan trọng đối với các tình huống như bốc dỡ hàng hóa lên tàu biển cỡ lớn hoặc các hoạt động ở độ cao lớn trên giàn khoan dầu ngoài khơi và các trang trại điện gió, đảm bảo thiết bị nặng có thể được nâng lên vị trí được chỉ định một cách trơn tru.
| Loại cần cẩu | Tiếp cận cộng đồng (m) | Khả năng nâng (tấn) | Mômen nâng (kNm) | Tổng mômen (kNm) | Đường kính đế (mm) | Trọng lượng chết (t) |
| Phạm vi tối đa | ||||||
| TỐI ĐA 200 | 6-16 | 3,5-0,9 | 144-210 | 270 | 885 | 2.7-3.2 |
| TỐI ĐA 400 | 6-16 | 5,6-1,7 | 288-336 | 424 | 885 | 3.2-3.7 |
| TỐI ĐA 600 | 6-20 | 10-2.3 | 460-600 | 737 | 1095 | 4,4-5,5 |
| TỐI ĐA 900 | 6-20 | 14.2-3.2 | 640-852 | 1039 | 1325 | 5,9-7,0 |
| TỐI ĐA 1200 | 6-24 | 19-3.5 | 840-1140 | 1409 | 1490 | 7,8-10,2 |
| TỐI ĐA 1500 | 7-24 | 20.3-4.6 | 1104-1421 | 1765 | 1490 | 9.2-11.3 |
| TỐI ĐA 1800 | 7-24 | 25,6-5,4 | 1296-1792 | 2202 | 1770 | 11.4-14.1 |
| TỐI ĐA 3000 | 21 | 12,5 | 2625 | 3750 | 1775 | 24,8 |
Chu kỳ làm việc
Hầu hết các sản phẩm được thiết kế với chu kỳ làm việc A5, thuộc loại tải trọng trung bình đến nặng. Thiết kế này cân bằng giữa độ bền của cần cẩu và hiệu quả chi phí, làm cho chúng phù hợp với nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như bốc xếp hàng hóa hàng ngày tại các cảng và hoạt động gián đoạn trên các tàu dịch vụ ngoài khơi.
Các tính năng chức năng đặc biệt
Khả năng chống ăn mòn
Do môi trường biển khắc nghiệt, MAXTECH đặc biệt chú trọng đến khả năng chống ăn mòn của cần cẩu biển. Vật liệu thép không gỉ chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận quan trọng, và các công nghệ xử lý bề mặt bền lâu được áp dụng. Những biện pháp này giúp chống lại sự ăn mòn của nước biển, hơi muối, v.v., giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của thiết bị và giảm chi phí bảo trì dài hạn.
Hệ thống truyền động điện thủy lực
Được trang bị hệ thống truyền động điện thủy lực/bộ nguồn thủy lực (HPU) tích hợp, hệ thống này cho phép vận hành cần cẩu mượt mà và chính xác hơn. Người vận hành có thể dễ dàng điều chỉnh tốc độ nâng, tốc độ quay cần và tốc độ xoay, đạt được khả năng kiểm soát tải trọng chính xác. Ngoài ra, hệ thống còn có tỷ lệ công suất trên trọng lượng cao, nâng cao hiệu quả hoạt động của cần cẩu.
Thời gian đăng bài: 09/05/2025



















